Bạn đang tìm hiểu cước vận chuyển hàng hóa từ Nhật Bản về Việt Nam? Nhật Bản là một trong những đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, nổi bật với các mặt hàng công nghệ cao, linh kiện điện tử, ô tô, máy móc công nghiệp, hóa chất và thiết bị y tế. Với các trung tâm logistics hiện đại như cảng Yokohama, Kobe, Osaka và sân bay quốc tế Narita (NRT), Nhật Bản đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng hàng hóa tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
Trong bài viết này, Door to Door Việt sẽ cập nhật bảng giá cước vận chuyển từ Nhật Bản về Việt Nam mới nhất năm 2025, đồng thời cung cấp thông tin hữu ích giúp bạn lựa chọn phương thức vận chuyển phù hợp, tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả.
Mục lục
1. Các Phương Thức Vận Chuyển Từ Nhật Bản Về Việt Nam
1.1. Vận Chuyển Đường Biển
Phù hợp với hàng nặng, số lượng lớn, không yêu cầu giao gấp. Hàng hóa từ các cảng lớn như Yokohama, Tokyo, Osaka hoặc Kobe sẽ được vận chuyển đến các cảng chính của Việt Nam như Cát Lái (TP. HCM), Hải Phòng, Đà Nẵng.
- Tuyến phổ biến: Yokohama → Cát Lái, Hải Phòng, Đà Nẵng
- Loại hàng: FCL, LCL, hàng máy móc, thiết bị công nghiệp, ô tô
- Thời gian vận chuyển: 7 – 10 ngày
1.2. Vận Chuyển Đường Hàng Không
Phù hợp với hàng cần giao nhanh, giá trị cao, dễ hư hỏng. Hàng được vận chuyển từ sân bay Narita (NRT) hoặc Kansai (KIX) về Nội Bài (HAN) hoặc Tân Sơn Nhất (SGN).
- Thời gian bay: 1 – 2 ngày
- Phù hợp với: linh kiện điện tử, thiết bị y tế, hàng mẫu, hàng thời trang cao cấp
2. Cước Vận Chuyển Từ Nhật Bản Về Việt Nam
2.1. Cước Vận Chuyển Đường Biển (FCL)
Vận chuyển hàng nguyên container là lựa chọn hoàn hảo khi số lượng hàng đóng đủ container 20 hoặc 40. Sau đây là giá cước vận chuyển nguyên container từ các cảng của Nhật Bản về Việt Nam.
| Loại container | Cảng đi | Cảng đến | Cước (USD) |
| 20DC | Yokohama | Cát Lái | 150 USD |
| 40HC | Yokohama | Cát Lái | 300 USD |
| 20DC | Kobe | Hải Phòng | 180 USD |
| 40HC | Kobe | Hải Phòng | 350 USD |
| 20DC | Osaka | Đà Nẵng | 170 USD |
| 40HC | Osaka | Đà Nẵng | 330 USD |
Lưu ý: Cước có thể thay đổi tùy thời điểm, phụ thuộc vào mùa vụ và biến động giá nhiên liệu.
Phụ phí Local Charges (FCL):
| Loại phí | CONT 20DC (USD) | CONT 40HC (USD) | Đơn vị |
| Terminal Handling | 125 | 185 | CONT |
| Delivery Order (D/O) | 38 | 38 | BILL |
| Cleaning Fee | 20 | 25 | CONT |
Trên đây là local charges cho container 20DC và 40GP. Bên cạnh đó, còn có local charges cho nhiều loại container đặc biệt khác như 20OT, 40OT, 20RF, 40RF, 20FR, 40FR. Đối với những loại container đặc biệt thì local charges sẽ được báo theo đơn hàng cụ thể.
2.2. Cước Vận Chuyển Hàng Lẻ (LCL)
Vận chuyển hàng lẻ LCL (less than container load) là hình thức vận chuyển phù hợp với những đơn hàng nhỏ với trọng lượng dưới 10 tấn và nhỏ hơn 15cbm. Vận chuyển hàng lẻ thì chi phí sẽ tối ưu hơn là vận chuyển nguyên container.
Sau đây, chúng tôi xin giới thiệu cước vận chuyển hàng lẻ từ Nhật Bản về Việt Nam.
| POL (Cảng đi) | POD (Cảng đến) | 1–5RT (USD/RT) | >5RT (USD/RT) |
| Yokohama | HCM | 5 | 1 |
| Kobe | Hải Phòng | 6 | 2 |
| Osaka | Đà Nẵng | 4 | 2 |
RT (Revenue Ton): tính theo trọng lượng hoặc thể tích, lấy số lớn hơn để làm đơn vị tính cước.
Phụ phí Local Charges (LCL):
| Loại phí | Mức phí (USD) | Đơn vị |
| Terminal Handling (THC) | 5 | RT |
| Delivery Order (D/O) | 25 | BILL |
| Container Imbalance Charge | 4 | RT |
| Container Freight Station | 17 | RT |
2.3. Cước Vận Chuyển Đường Hàng Không
Giá cước vận chuyển hàng không phụ thuộc vào kích thước và trọng lượng của hàng. Trong vận chuyển hàng không thì người ta thường nhắc đến chargabe weight. Trọng lượng trong vận chuyển hàng không sẽ quyết đinh đến giá cước vận chuyển từ Nhật Bản về Tân Sân Nhất, Hà Nội bằng đường không.
| Trọng lượng hàng | Giá cước (USD/kg) | Ghi chú |
| Dưới 45kg | 2.0 USD/kg | Mức tối thiểu áp dụng |
| 100 – 300kg | 1.2 USD/kg | Có thể thương lượng |
| Trên 500kg | 1.0 USD/kg | Giá tốt cho lô lớn |
3. Các Chi Phí Liên Quan Khác
Ngoài cước vận chuyển và local charges, khách hàng cần lưu ý:
- Phí nâng hạ container tại cảng
- Phí vận chuyển nội địa tại Việt Nam
- Phí làm thủ tục hải quan, kiểm dịch, kiểm tra chuyên ngành
- Phụ phí quốc tế: AMS, ENS, CIC, phí vệ sinh container
- Phí lưu bãi nếu hàng lưu quá lâu tại cảng hoặc sân bay
4. Các Mặt Hàng Thường Nhập Khẩu Từ Nhật Bản
- Linh kiện ô tô, xe máy
- Máy móc, thiết bị công nghiệp
- Thiết bị điện tử, robot công nghiệp
- Hàng tiêu dùng cao cấp, thực phẩm chức năng
- Dược phẩm, thiết bị y tế
- Hàng thời trang, mỹ phẩm
5. Lưu Ý Khi Vận Chuyển Hàng Từ Nhật Bản
- Chuẩn bị hồ sơ: Invoice, Packing List, CO, Bill of Lading
- Kiểm tra mã HS, thuế suất nhập khẩu, điều kiện chính sách
- Đóng gói kỹ càng, đảm bảo theo tiêu chuẩn quốc tế
- Chọn đơn vị vận chuyển uy tín, tránh rủi ro về thời gian và chi phí
6. Dịch Vụ Door to Door Từ Nhật Bản Về Việt Nam
Door to Door Việt cung cấp giải pháp vận chuyển trọn gói:
- Nhận hàng tận nơi tại Tokyo, Osaka, Nagoya, Yokohama,…
- Đóng gói, làm thủ tục xuất khẩu, đặt chỗ tàu bay/tàu biển
- Vận chuyển về cảng/sân bay tại Việt Nam
- Làm thủ tục nhập khẩu, giao hàng đến tận nơi tại HCM, Hà Nội, các tỉnh
7. Kết Luận
Cước vận chuyển từ Nhật Bản về Việt Nam phụ thuộc vào loại hàng, phương thức vận chuyển và tình hình thị trường. Door to Door Việt cam kết mang đến giải pháp logistics toàn diện – giá tốt – nhanh chóng – an toàn và chuyên nghiệp.
Liên hệ ngay để nhận báo giá và lịch tàu chi tiết:
Kenny (Mr.) – Overseas Business Development Manager
(+84) 91253 2939 / (+84) 886 28 8889
Email: kenny@doortodoorviet.com
Fanpage: Door to Door Việt – Logistics & Freight Forwarder










