Marseille là một thành phố cảng của nước Pháp. Marseille là thành phố lớn thứ hai của Pháp, sau Paris. Tại đây có cảng container lớn Marseille Fos là đầu mối giao thông quan trọng của nước Pháp. Trong bài viết này mời Quý vị cùng tìm hiểu cước vận chuyển hàng hóa từ Hồ Chí Minh đi cảng Marseille đường biển, đường không, lịch tàu và những lưu ý khi vận chuyển hàng đi Marseille. Mời Quý vị theo dõi nội dung chính bên dưới.
Mục lục
1. Vận chuyển đường biển từ Hồ Chí Minh đi Marseille
Gửi hàng đi Ý bằng đường biển là lựa chọn hàng đầu đối với hàng hóa có số lượng, trọng lượng lớn. Vận chuyển đường biển có hai hình thức chính đó là: Vận chuyển tàu rời và vận chuyển hàng bằng container.
Đối với vận chuyển tàu rời thường được lựa chọn khi đơn hàng được vận chuyển có số lượng hàng lớn, cần vận chuyển một lần. Đối với tàu rời thường phù hợp với những loại hàng sau: Nông sản số lượng lớn, khoáng sản, hàng máy móc thiết bị siêu trường siêu trọng. Trong bài viết này chúng tôi sẽ không đề cập đến vận chuyển tàu rời mà chỉ đề cập đến vận chuyển container. Sau đây là chi tiết về vận chuyển hàng bằng container từ Hồ Chí Minh đi Marseille.
1.1. Cước vận chuyển đường biển
Cước vận chuyển hàng lẻ (LCL) từ Hồ Chí Minh đi Marseille:
| POL | POD | 1–5RT (USD/RT) | >5RT (USD/RT) |
| HỒ CHÍ MINH | MARSEILLE | 10 | 25 |
Chú thích từ viết tắt:
Port of loading (POL): Cảng xếp hàng
Port of discharges (POD): Cảng dỡ hàng
Revenue Ton (RT): 1 RT (Revenue Ton) = 1 CBM (m³) hoặc 1 tấn trọng lượng thực (Gross Weight), tùy theo giá trị nào lớn hơn.
Vận chuyển hàng lẻ LCL (less than container load) là hình thức vận chuyển phù hợp với những đơn hàng nhỏ với trọng lượng dưới 10 tấn và nhỏ hơn 15cbm. Vận chuyển hàng lẻ thì chi phí sẽ tối ưu hơn là vận chuyển nguyên container.
Cước nguyên container (FCL):
Vận chuyển hàng nguyên container là lựa chọn hoàn hảo khi số lượng hàng đóng đủ một container 20 hoặc 40. Vận chuyển hàng bằng container được chọn khi mặt hàng không quá yêu cầu về thời gian. Sau đây là cước vận chuyển hàng bằng container từ Hồ Chí Minh, Việt Nam đi Marseille.
| POL | POD | CONT 20DC (USD) | CONT 40HC (USD) |
| HỒ CHÍ MINH | MARSEILLE | 455 | 750 |
Ngoài ra, còn có rất nhiều loại container khác như 20RF, 40RF, 20FR, 40FR, 20OT, 40OT. Những loại container đặc biệt này thì giá cước vận chuyển từ Hồ Chí Minh đi Marseille thì phải kiểm tra theo từng đơn hàng cụ thể. Giá cước phụ thuộc vào đặc tính hàng hóa, số lượng và khối lượng hàng hóa.
1.2. Phụ phí và local charge tại Hồ Chí Minh
Ngoài cước vận chuyển hàng từ Hồ Chí Minh đi Marseille và lịch tàu thì local charges cũng là chi phí ảnh hưởng đến giá vốn hàng bán. Sau đây là những phụ phí local charge cho hàng lẻ LCL và hàng nguyên container FCL.
Local charge hàng lẻ LCL
Phí local charges cho hàng lẻ khác với hàng nguyên container. Hàng lẻ có nhiều phí hơn hàng nguyên container. Sau đây là phụ phí local charges cho hàng lẻ.
| LOCAL CHARGES | USD | UNIT |
| Terminal Handling Charge (THC) | 5 | RT |
| Documents fee (Doc) | 28 | BILL |
| LSS fee (LSS) | 4 | RT |
| Container Freight Station (CFS) | 17 | RT |
Local charge hàng lẻ chủ yếu là những loại phí cơ bản ở trên. Bên cạnh đó, sẽ có những phí phát sinh khác như phí quá khổ, phụ phí hàng nguy hiểm.
Để có local charge chính xác nhất tuyến vận chuyển hàng hóa từ Hồ Chí Minh đi Marseille cho lô hàng của Quý vị. Vui lòng liên hệ đến hotline hoặc hotmail của chúng tôi để được tư vấn.
Local charge hàng nguyên container FCL
Phụ phí local charge cho hàng container là những chi phí cố định cho từng hãng tàu. Sau đây là chi phí local charges chung trên thị trường cho hàng được xuất khẩu tại Hồ Chí Minh.
| LOCAL CHARGES | CONT 20DC
(USD) |
CONT 40 GP
(USD) |
UNIT |
| Terminal Handling Charge (THC) | 125 | 185 | CONT |
| Document (Bill) | 38 | 38 | BILL |
| Seal | 8 | 8 | CONT |
Giá cước vận chuyển từ Hồ Chí Minh đi Marseille và lịch tàu luôn có những biến động vì những yếu tố bên ngoài. Trái ngược đó thì local charges luôn giữ ở mức cố định.
Trên đây là local charges cho container 20DC và 40GP. Bên cạnh đó, còn có local charges cho nhiều loại container đặc biệt khác như 20OT, 40OT, 20RF, 40RF, 20FR, 40FR. Đối với những loại container đặc biệt thì local charges sẽ được báo theo đơn hàng cụ thể.
Bên cạnh local charges và giá cước từ Hồ Chí Minh đi Marseille. Thì còn có rất nhiều phí và lệ phí khác mà nhà nhập khẩu phải thanh toán như: Cước vận chuyển nội địa, nâng hạ container, phí kiểm dịch, phí hun trùng, phí làm thủ tục hải quan, phí kiểm tra chuyên ngành.
Những phí kể trên sẽ là những chi phí mà nhà nhập khẩu phải thanh toán. Tùy thuộc vào lô hàng cụ thể của quý vị thì có những phí phải có và những phí không. Quý vị vui lòng liên Door to Door Việt để được tư vấn chính xác.
1.3. Lịch tàu từ Hồ Chí Minh đi Marseille
Ngoài cước vận chuyển từ các cảng chính của Hồ Chí Minh đi Marseille thì lịch tàu cũng được rất được quan tâm. Sau đây là lịch tàu hàng container đường biển từ Hồ Chí Minh đi Marseille.
| POL | POD | ETD | T/T |
| HỒ CHÍ MINH | MARSEILLE | WEEKLY | 24-30 DAYS |
Cũng như giá cước vận chuyển hàng hóa từ Hồ Chí Minh đi Marseille. Thì lịch tàu cũng sẽ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau như: Tàu hủy chuyến, tình trạng thiếu hụt vỏ container, thời tiết, kẹt cảng, dịch bệnh. Những yếu tố kể trên sẽ làm thay đổi ngày tàu chạy, kéo dài thời gian hành hải.
Trên đây là lịch tàu từ các cảng chính của Hồ Chí Minh đi Marseille. Đối với lịch tàu từ Hải Phòng đi Marseille, vui lòng liên hệ đến hotline hoặc hotmail để được tư vấn.
2. Vận chuyển đường không từ Hồ Chí Minh đi Marseille
Ngoài cước vận chuyển đường biển từ Hồ Chí Minh đi Marseille thì cước vận chuyển đường không cũng rất được quan tâm. Vận chuyển đường không thường được chọn khi số lượng và trọng lượng hàng nhỏ hoặc hàng yêu cầu tính cấp thiết về thời gian. Vận chuyển đường không từ Hồ Chí Minh đi Marseille có hai hình thức chính đó là:
- Chuyển phát nhanh express từ Hồ Chí Minh đi Marseille;
- Vận chuyển đường hàng không từ Tân Sân Nhất đi Marseille.
Đối với vận chuyển hàng không từ Hồ Chí Minh đi Marseille chỉ có hai tuyến chính đó là từ Hà Nội và Hồ Chí Minh đi Marseille.
Sau đây là cước vận chuyển đường không từ Tân Sân Nhất (SGN) đi Sân bay quốc tế Marseille Provence Airport (MRS):
| ROUTE | +100KGS | +200KGS | +300KGS | SCHEDULE |
| SGN/REG | 2.87 USD | 1.86 USD | 1.73 USD | DAILY |
Giá cước vận chuyển hàng không phụ thuộc vào kích thước và trọng lượng của hàng. Trong vận chuyển hàng không thì người ta thường nhắc đến chargabe weight. Trọng lượng trong vận chuyển hàng không sẽ quyết đinh đến giá cước vận chuyển từ Hồ Chí Minh đi Marseille bằng đường không.
Vận chuyển đường hàng không phù hợp với những mặt hàng như hàng cá nhân, hàng có giá trị cao, hàng triễn lãm, hàng mẫu, hàng cần thời gian vận chuyển nhanh chóng. Vì thế nên sử dụng dịch vụ vận chuyển từ Hồ Chí Minh đi Marseille đường không là lựa chọn tốt nhất.
Giá cước vận chuyển đường không từ Hồ Chí Minh đi Marseille có rất nhiều mức giá khác nhau. Quý vị vui lòng liên hệ đến hotline hoặc hotmail của chúng tôi để được tư vấn và báo giá.
3. Những lưu ý khi xuất hàng đi Marseille
Xuất hàng sang Marseille – cửa ngõ nhập khẩu chính của Pháp và EU – đòi hỏi doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn. Dưới đây là những điểm cần lưu ý:
Tuân Thủ Quy Định Nhập Khẩu của EU
- Kiểm tra yêu cầu về chứng nhận xuất xứ (C/O) và nhãn CE đối với các mặt hàng.
- Đảm bảo hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn an toàn, vệ sinh theo quy định của Pháp và EU.
Đóng Gói và Bao Bì Chuẩn
- Sử dụng pallet gỗ đã hun trùng (ISPM 15), bảo đảm đóng gói chắc chắn.
- Ghi nhãn đầy đủ, song ngữ (Anh/Pháp) ghi tên hàng, xuất xứ và thông số kỹ thuật.
Hồ Sơ Chứng Từ Xuất Hàng
- Chuẩn bị đầy đủ Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading và các chứng từ đặc biệt (nếu có).
- Kiểm tra tính chính xác của thông tin để tránh phát sinh rắc rối khi thông quan.
Lựa Chọn Phương Thức Vận Chuyển và Hãng Tàu Uy Tín
- Chọn FCL nếu lô hàng lớn, LCL đối với hàng ít.
- Tìm đối tác logistic có kinh nghiệm với tuyến Marseille để tối ưu lịch trình và giảm chi phí phát sinh (local charges, phí lưu cont…).
Hỗ Trợ Thông Quan và Giao Nhận Nội Địa
- Thực hiện khai báo pre-arrival clearance để giảm thời gian xử lý tại cảng.
- Nếu cần, thuê đại lý hoặc forwarder tại Pháp để hỗ trợ giao nhận hàng hóa nội địa.
Đó là một số lưu ý mà Door to Door Việt muốn chia sẻ đến các nhà xuất nhập khẩu. Hy vọng những lưu ý này sẽ giúp ích trong quá trình đàm phán và thanh toán cho đơn hàng của Quý vị.
4. Kết luận
Hiểu rõ cước vận chuyển hàng hóa từ Hồ Chí Minh đi Marseille giúp bạn chủ động trong kế hoạch xuất khẩu và tối ưu hóa chi phí.
Trên đây là toàn bộ bài viết về cước vận chuyển đường biển, đường không từ Hồ Chí Minh đi Marseille, lịch tàu và một số lưu ý khi giao thương với thương nhân Marseille. Hy vọng bài viết sẽ mang lại những thông tin hữu ích mà Quý vị đang tìm kiếm. Ngoài cước vận chuyển từ Hồ Chí Minh đi Marseille, thì để cập nhật những bài viết hay về xuất nhập khẩu hoặc giá cước tàu, lịch tàu. Quý vị có thể theo dõi trên fanpage Door to Door Việt để được cập nhật những bài viết mới nhất.
Liên hệ ngay Door to Door Việt để nhận báo giá ưu đãi nhất cho tuyến Hồ Chí Minh – Marseille trong 24h!
Kenny (Mr.) Business Development Manager
Cell Phone: (+84) 97 380 29 39 or (+84) 886 28 8889
Email: kenny@doortodoorviet.com
Trân trọng cảm ơn đã theo dõi !










