Kolkata, Ấn Độ, là một trong những trung tâm thương mại lớn nhất tại Ấn Độ với dân số khoảng 11 triệu người. Với vị trí chiến lược, Kolkata là điểm đến quan trọng cho hàng hóa từ Việt Nam. Trong bài viết này, Door to Door Việt xin chia sẻ chi tiết về cước vận chuyển từ Hải Phòng đi Kolkata, lịch tàu và các loại phí đi kèm, giúp quý vị hiểu rõ hơn về hành trình vận chuyển này.
Mục lục
1. Các tuyến vận chuyển từ Việt Nam đi Kolkata
Hàng hóa từ Việt Nam đến Kolkata thường được vận chuyển qua ba tuyến chính:
- Tuyến từ TP.HCM đi Kolkata.
- Tuyến từ Đà Nẵng đi Kolkata.
- Tuyến từ Hải Phòng đi Kolkata.
Trong đó, tuyến từ Hải Phòng đi Kolkata được nhiều doanh nghiệp lựa chọn bởi sự thuận tiện và tốc độ vận chuyển phù hợp.
2. Lịch tàu từ Hải Phòng đi Kolkata
Lịch tàu là yếu tố đầu tiên cần quan tâm khi vận chuyển hàng hóa. Door to Door Việt xin cung cấp thông tin sơ bộ về lịch tàu như sau:
| POL (Cảng xếp) | POD (Cảng dỡ) | ETD (Ngày rời cảng) | Thời gian hành trình (T/T) |
|---|---|---|---|
| Hải Phòng | Kolkata | Weekly | 9-18 ngày |
Lịch tàu từ Hải Phòng đi Kolkata thường có tần suất hàng tuần. Tuy nhiên, thời gian thực tế có thể thay đổi do các yếu tố như dịch bệnh, thời tiết, tắc nghẽn cảng, hoặc biểu tình. Việc cập nhật lịch tàu chính xác giúp quý vị tối ưu hóa thời gian và chi phí vận chuyển.
3. Cước vận chuyển từ Hải Phòng đi Kolkata
3.1. Cước vận chuyển nguyên container – FCL
Cước phí cho hàng nguyên container từ Hải Phòng đi Kolkata được tính dựa trên loại container:
| POL | POD | CONT 20 (USD) | CONT 40 (USD) |
|---|---|---|---|
| Hải Phòng | Kolkata | 550 | 660 |
Ngoài container thông thường (20DC và 40GP), các loại container đặc biệt như 20RF, 40RF, 20FR, 40FR, 20OT và 40OT sẽ có mức cước riêng, cần được kiểm tra theo từng lô hàng.
3.2. Cước vận chuyển hàng lẻ – LCL
Đối với hàng lẻ (LCL), cước phí được tính dựa trên RT (Revenue Ton):
| POL | POD | 1-5RT (USD/RT) | >5RT (USD/RT) |
|---|---|---|---|
| Hải Phòng | Kolkata | 10 | 15 |
Lưu ý: RT được tính dựa trên trọng lượng hoặc thể tích, tùy giá trị nào lớn hơn. Ví dụ, nếu hàng nặng 4 tấn nhưng thể tích là 3.8 CBM, RT tính cước sẽ là 4RT.
Nhiều yếu tố như giá dầu, thiếu hụt container, hoặc tắc nghẽn cảng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước. Vì vậy, quý vị nên thường xuyên cập nhật thông tin để có mức giá tốt nhất.
4. Phụ phí local charges tại Hải Phòng
Ngoài cước vận chuyển từ Hải Phòng đi Kolkata, các phụ phí tại cảng Hải Phòng cũng cần được tính đến:
| Local Charges | CONT 20DC (USD) | CONT 40GP (USD) | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|
| Bill of lading (BILL) | 38 | 38 | BILL |
| Terminal Handling Charge | 100 | 172 | CONT |
| Seal | 8 | 8 | PCE |
Các phí local charges này là cố định và có thể thay đổi nhỏ giữa các hãng tàu. Ngoài ra, còn các phí khác như kiểm dịch, hun trùng, khai báo hải quan… tùy thuộc vào yêu cầu từng lô hàng.
Để biết thêm thông tin chi tiết
Quý vị cần thêm thông tin về cước vận chuyển từ Hải Phòng đi Kolkata, lịch tàu hoặc dịch vụ vận chuyển, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua:
- Hotline: (+84) 973 802 939 hoặc (+84) 886 28 8889
- Email: kenny@doortodoorviet.com










