Bạn đang tìm hiểu cước vận chuyển hàng hóa từ Đài Loan về Việt Nam? Đài Loan là một trong những đối tác thương mại quan trọng của Việt Nam, nổi bật với các ngành công nghiệp điện tử, cơ khí chính xác, linh kiện máy móc, dệt may và nhựa hóa chất. Với các trung tâm logistics lớn như cảng Cao Hùng (Kaohsiung Port) và sân bay quốc tế Đào Viên (TPE), Đài Loan đóng vai trò chủ chốt trong chuỗi cung ứng hàng hóa khu vực Đông Á.
Trong bài viết này, Door to Door Việt sẽ cập nhật bảng giá cước vận chuyển từ Đài Loan về Việt Nam mới nhất năm 2025, đồng thời cung cấp thông tin hữu ích giúp bạn chọn được phương thức vận chuyển phù hợp, tiết kiệm chi phí và đảm bảo hiệu quả.
Mục lục
1. Các Phương Thức Vận Chuyển Từ Đài Loan Về Việt Nam
1.1. Vận Chuyển Đường Biển
Phù hợp với hàng nặng, số lượng lớn, không yêu cầu giao gấp. Hàng hóa từ cảng Cao Hùng, Keelung hoặc Taichung sẽ được đưa về các cảng chính tại Việt Nam như Cát Lái (TP. HCM), Hải Phòng, Đà Nẵng.
- Tuyến phổ biến: Kaohsiung → Cát Lái, Hải Phòng, Đà Nẵng
- Loại hàng: FCL (nguyên container), LCL (hàng lẻ), hàng điện tử, máy móc, nguyên vật liệu
- Thời gian vận chuyển: 4 – 6 ngày
1.2. Vận Chuyển Đường Hàng Không
Phù hợp với hàng cần giao gấp, giá trị cao, dễ hư hỏng. Được vận chuyển từ sân bay Đào Viên (TPE) đến Nội Bài (HAN) hoặc Tân Sơn Nhất (SGN).
- Thời gian bay: 1 – 2 ngày
- Phù hợp với: điện tử, chip bán dẫn, mẫu hàng, thiết bị y tế, thời trang cao cấp
2. Cước Vận Chuyển Từ Đài Loan Về Việt Nam
2.1. Cước Vận Chuyển Đường Biển (FCL)
Vận chuyển hàng nguyên container là lựa chọn hoàn hảo khi số lượng hàng đóng đủ container 20 hoặc 40. Sau đây là giá cước vận chuyển nguyên container từ các cảng của Đài Loan về Việt Nam.
| Loại container | Cảng đi | Cảng đến | Cước (USD) |
| 20DC | Kaohsiung | Cát Lái | 20 USD |
| 40HC | Kaohsiung | Cát Lái | 50 USD |
| 20DC | Taichung | Cát Lái | 25 USD |
| 40HC | Taichung | Cát Lái | 60 USD |
| 20DC | Keelung | Cát Lái | 30 USD |
| 40HC | Keelung | Cát Lái | 60 USD |
Lưu ý: Cước có thể thay đổi tùy mùa, giá nhiên liệu và tình hình tàu biển toàn cầu.
Phụ phí Local Charges (FCL):
| Loại phí | CONT 20DC (USD) | CONT 40HC (USD) | Đơn vị |
| Terminal Handling | 125 | 185 | CONT |
| Delivery Order (D/O) | 38 | 38 | BILL |
| Cleaning Fee | 20 | 25 | CONT |
Trên đây là local charges cho container 20DC và 40GP. Bên cạnh đó, còn có local charges cho nhiều loại container đặc biệt khác như 20OT, 40OT, 20RF, 40RF, 20FR, 40FR. Đối với những loại container đặc biệt thì local charges sẽ được báo theo đơn hàng cụ thể.
2.2. Cước Vận Chuyển Hàng Lẻ (LCL)
Vận chuyển hàng lẻ LCL (less than container load) là hình thức vận chuyển phù hợp với những đơn hàng nhỏ với trọng lượng dưới 10 tấn và nhỏ hơn 15cbm. Vận chuyển hàng lẻ thì chi phí sẽ tối ưu hơn là vận chuyển nguyên container.
Sau đây, chúng tôi xin giới thiệu cước vận chuyển hàng lẻ từ Đài Loan về Việt Nam.
| POL (Cảng đi) | POD (Cảng đến) | 1–5RT (USD/RT) | >5RT (USD/RT) |
| Kaohsiung | HCM | 1 | 5 |
| Kaohsiung | Hải Phòng | 3 | 6 |
| Kaohsiung | Đà Nẵng | 2 | 4 |
RT là Revenue Ton, đây là đơn vị tính cước khi so sánh giữa trọng lượng và số khối. Một đơn hàng nếu một trong hai đơn vị trọng lượng và số khối, cái nào lớn hơn thì đó chính là RT.
Phụ phí Local Charges (LCL):
Phí local charges cho hàng lẻ khác với hàng nguyên container. Hàng lẻ có nhiều phí hơn hàng nguyên container. Sau đây là phụ phí local charges cho hàng lẻ.
| Loại phí | Mức phí (USD) | Đơn vị |
| Terminal Handling (THC) | 5 | RT |
| Delivery Order (D/O) | 25 | BILL |
| Container Imbalance Charge (CIC) | 4 | RT |
| Container Freight Station (CFS) | 17 | RT |
Local charge hàng lẻ chủ yếu là những loại phí cơ bản ở trên. Bên cạnh đó, sẽ có những phí phát sinh khác như phí quá khổ, phụ phí hàng nguy hiểm.
2.3. Cước Vận Chuyển Đường Hàng Không
Giá cước vận chuyển hàng không phụ thuộc vào kích thước và trọng lượng của hàng. Trong vận chuyển hàng không thì người ta thường nhắc đến chargabe weight. Trọng lượng trong vận chuyển hàng không sẽ quyết đinh đến giá cước vận chuyển từ Đài Loan về Tân Sân Nhất, Hà Nội bằng đường không
| Trọng lượng hàng | Giá cước (USD/kg) | Ghi chú |
| Dưới 45kg | 1.1 USD/kg | Mức tối thiểu áp dụng |
| 100 – 300kg | 0.9 USD/kg | Có thể thương lượng |
| Trên 500kg | 0.8 USD/kg | Giá tốt cho lô lớn |
3. Các Chi Phí Liên Quan Khác
Ngoài cước vận chuyển và local charges, bạn cần lưu ý:
- Phí nâng hạ container tại cảng
- Phí vận chuyển nội địa tại Việt Nam
- Phí làm thủ tục hải quan, kiểm tra chuyên ngành
- Phụ phí quốc tế: AMS, ENS, CIC, phí vệ sinh container
- Phí lưu bãi nếu hàng lưu lại cảng quá lâu
4. Các Mặt Hàng Thường Nhập Khẩu Từ Đài Loan
- Linh kiện điện tử, vi mạch
- Máy móc, thiết bị công nghiệp
- Hàng nhựa, cao su, hóa chất
- Vật liệu xây dựng, đá nhân tạo
- Quần áo, giày dép, phụ kiện thời trang
- Thực phẩm, đồ uống, trà sữa đóng hộp
5. Lưu Ý Khi Vận Chuyển Hàng Từ Đài Loan
- Chuẩn bị chứng từ đầy đủ: Invoice, Packing List, CO, Bill of Lading
- Kiểm tra kỹ mã HS code, thuế suất và chính sách nhập khẩu
- Đóng gói tiêu chuẩn quốc tế, nhất là hàng dễ vỡ, dễ hư hỏng
- Lựa chọn đơn vị vận chuyển uy tín, tránh phát sinh rủi ro, chậm trễ
6. Dịch Vụ Door to Door Từ Đài Loan Về Việt Nam
Door to Door Việt cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa trọn gói:
- Nhận hàng tại bất kỳ địa điểm nào tại Đài Loan
- Đóng gói, khai báo xuất khẩu, booking tàu/đặt chuyến bay
- Vận chuyển về cảng/sân bay Việt Nam
- Làm thủ tục nhập khẩu, giao hàng tận nơi tại HCM, Hà Nội hoặc tỉnh khác
7. Kết Luận
Cước vận chuyển hàng hóa từ Đài Loan về Việt Nam trong năm 2025 phụ thuộc vào loại hàng, phương thức vận chuyển và biến động thị trường. Door to Door Việt cam kết cung cấp dịch vụ uy tín – giá cả cạnh tranh – hỗ trợ nhanh chóng và tối ưu hóa chi phí cho doanh nghiệp.
Liên hệ ngay để nhận báo giá và lịch tàu chi tiết nhất:
Kenny (Mr.) – Overseas Business Development Manager
(+84) 91253 2939 / (+84) 886 28 8889
Email: kenny@doortodoorviet.com
Fanpage: Door to Door Việt – Logistics & Freight Forwarder










